越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quỹ nhà ở” (1)
quỹ nhà ở
英语
短语housing fund
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
The project has important significance in supplementing the housing fund.
相关词“quỹ nhà ở” (0)
未找到相关词。
短语“quỹ nhà ở” (1)
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
The project has important significance in supplementing the housing fund.
